row house

row house

A family plants flowers in front of their row house.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà phố liền kề (row house) một ngôi nhà nằm trong một dãy nhà giống hệt nhau, được xây dựng cạnh nhau chung tường với các nhà bên cạnh.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một căn nhà phố liền kề trong khu phố cổ của thành phố.)
  • (Nhà phố liền kề rất phổ biếnnhiều thành phố cổ của châu Âu châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "row house" thường được dùng để phân biệt với các loại nhà độc lập (detached house) hoặc nhà song lập (semi-detached house).
  • Anh, thuật ngữ tương đương "terraced house", nhưng "row house" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Row housing (danh từ): khái niệm chung về kiểu nhà ở liền kề thành dãy.
  • Terraced house (danh từ): từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Anh.
  • Townhouse (danh từ): nhà phố (thường nhiều tầng có thể không nằm trong dãy liền kề hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà liền kề: ngôi nhà chung tường với nhà bên cạnh.
  • Nhà dãy: một dãy nhà được xây dựng liên tiếp nhau.
  • Nhà phố: nhà ở trong khu vực đô thị, thườngmặt tiền hẹp.
Các cụm từ liên quan
  • Row house development (danh từ): dự án phát triển nhà phố liền kề.
  • Row house block (danh từ): một dãy nhà phố liền kề.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "row house", nhưng có thể tham khảo: - "Living in a row": sống trong một dãy nhà (ám chỉ sự gần gũi, thiếu riêng tư giữa các hộ gia đình).